nhân công

Học thuật
Thân thiện
nhân công

Một nhóm nhân công đang xây dựng một ngôi nhà mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sức lao động của con người được sử dụng vào một công việc nào đó: Chỉ nguồn lực con người, thường lao động phổ thông hoặc chân tay, được huy động để thực hiện công việc sản xuất, xây dựng hoặc dịch vụ.
    • Người lao động (theo số đông): Chỉ tập thể những người trực tiếp thực hiện công việc lao động tại một công trường, nhà máy, dự án.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công trình này đang thiếu nhân công trầm trọng. (Công trình này đang thiếu sức lao động/số người lao động một cách trầm trọng.)
    • Việc sử dụng nhân công một cách hợp lý sẽ giúp tiết kiệm chi phí tăng năng suất. (Việc sử dụng sức lao động một cách hợp lý sẽ giúp tiết kiệm chi phí tăng năng suất.)
    • Nhà thầu đã huy động hàng trăm nhân công cho dự án xây cầu mới. (Nhà thầu đã huy động hàng trăm người lao động cho dự án xây cầu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhân công giá rẻ": chỉ lực lượng lao động được trả công thấp, thường trong các ngành sử dụng nhiều sức người.
    • Khu công nghiệp thu hút nhiều nhà máy nhờ nguồn nhân công giá rẻ.
  • "nhân công tại chỗ": chỉ lực lượng lao động được tuyển dụng từ địa phương nơi triển khai dự án.
    • Dự án ưu tiên sử dụng nhân công tại chỗ để giải quyết việc làm cho người dân.
  • "cường độ nhân công": mức độ hao phí sức lao động trên một đơn vị sản phẩm hoặc công việc.
    • Nghề nông trước đây cường độ nhân công rất cao.
Biến thể từ liên quan
  • Nhân lực (danh từ): Nguồn lực con người nói chung, bao gồm cả trình độ, kỹ năng, trí tuệ; phạm vi rộng hơn "nhân công".
  • Lao động (danh từ): Chỉ hoạt động tạo ra của cải vật chất nói chung, hoặc cũng có thể chỉ người lao động.
  • Công nhân (danh từ): Chỉ cụ thể người lao động làm việc trong các nhà máy, xí nghiệp, thuộc giai cấp công nhân.
  • Thợ (danh từ): Chỉ người lao động tay nghề, kỹ thuật trong một lĩnh vực cụ thể (thợ xây, thợ mộc).
Từ đồng nghĩa
  • Sức người: Nhấn mạnh vào yếu tố thể lực, công sức lao động chân tay.
  • Lực lượng lao động: Cách nói trang trọng hơn, chỉ tập thể những người lao động.
Lưu ý sử dụng
  • "Nhân công" thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý, thi công, sản xuất (xây dựng, nông nghiệp, công nghiệp) để chỉ lực lượng lao động phổ thông.
  • Từ này thường mang sắc thái trung tính, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể hàm ý so sánh với máy móc (lao động thủ công) hoặc lao động kỹ năng thấp.
  • Không dùng "nhân công" để chỉ một người lao động cụ thể, riêng lẻ. Để chỉ một người, có thể dùng "công nhân", "người lao động", "người thợ".
nhân công

Một nhóm nhân công đang xây dựng một ngôi nhà mới.

  1. d. Sức lao động của con người được sử dụng vào một công việc nào đó. Thiếu nhân công. Sử dụng nhân công hợp lí. Lãng phí nhân công.